Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geringfügig
01
không đáng kể, nhỏ
Sehr klein oder unbedeutend in Menge, Ausmaß oder Bedeutung
Các ví dụ
Die Software benötigt geringfügige Anpassungen.
Phần mềm yêu cầu những điều chỉnh nhỏ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không đáng kể, nhỏ