Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gemeinsam
01
chung, tập thể
Von mehreren Personen oder Gruppen zusammen ausgeübt oder geteilt
Các ví dụ
Sie haben ein gemeinsames Bankkonto.
Họ có một tài khoản ngân hàng chung.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chung, tập thể