gemeinsam
ge
mein
ˈmaɪn
main
sam
sam
sam

Định nghĩa và ý nghĩa của "gemeinsam"trong tiếng Đức

gemeinsam
01

chung, tập thể

Von mehreren Personen oder Gruppen zusammen ausgeübt oder geteilt 
gemeinsam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gemeinsamsten
so sánh hơn
gemeinsamer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Projekt ist eine gemeinsame Anstrengung. 

Dự án này là một nỗ lực chung.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng