gemeinsam
Pronunciation
/ɡəˈmaɪnzam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gemeinsam"trong tiếng Đức

gemeinsam
01

chung, tập thể

Von mehreren Personen oder Gruppen zusammen ausgeübt oder geteilt
gemeinsam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gemeinsamsten
so sánh hơn
gemeinsamer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie haben ein gemeinsames Bankkonto.
Họ có một tài khoản ngân hàng chung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng