Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gemüsesuppe
01
súp rau củ, canh rau củ
Eine Suppe aus verschiedenen Gemüsesorten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gemüsesuppen
dạng sở hữu cách
gemüsesuppe
Các ví dụ
Ich koche heute Gemüsesuppe.
Hôm nay tôi đang nấu súp rau củ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
gemüsesuppe
gemüse
suppe



























