Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Gehirn
01
não, óc
Das Denk- und Steuerorgan im Kopf
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gehirne
dạng sở hữu cách
Gehirn(e)s
Các ví dụ
Das Gehirn wiegt etwa 1,5 Kilogramm.
Não nặng khoảng 1,5 kilôgam.



























