das Gehirn
Pronunciation
/ɡəˈhɪʁn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gehirn"trong tiếng Đức

Das Gehirn
[gender: neuter]
01

não, óc

Das Denk- und Steuerorgan im Kopf
das Gehirn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gehirn(e)s
dạng số nhiều
Gehirne
Các ví dụ
Ohne Gehirn können wir nicht denken.
Không có não, chúng ta không thể suy nghĩ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng