das gehirn
gehirn
gəhɪɐ̯n
gēhin
gehörn

Định nghĩa và ý nghĩa của "gehirn"trong tiếng Đức

Das Gehirn
01

não, óc

Das Denk- und Steuerorgan im Kopf 
das Gehirn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gehirn(e)s
dạng số nhiều
Gehirne
Các ví dụ
Das Gehirn wiegt etwa 1,5 Kilogramm. 

Não nặng khoảng 1,5 kilôgam.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng