die Gegend
Pronunciation
/ˈɡeːɡənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gegend"trong tiếng Đức

Die Gegend
[gender: feminine]
01

vùng, khu vực

Ein bestimmter Teil eines Landes oder Ortes
die Gegend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gegend
dạng số nhiều
Gegenden
Các ví dụ
In dieser Gegend gibt es viele Wälder.
Trong vùng này có nhiều rừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng