Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gegend
[gender: feminine]
01
vùng, khu vực
Ein bestimmter Teil eines Landes oder Ortes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gegend
dạng số nhiều
Gegenden
Các ví dụ
In dieser Gegend gibt es viele Wälder.
Trong vùng này có nhiều rừng.



























