das gefühl
gefühl
gəfy:l
gēfyl
gewühl

Định nghĩa và ý nghĩa của "gefühl"trong tiếng Đức

Das Gefühl
01

cảm xúc, cảm giác

Ein Zustand oder eine Wahrnehmung, die eine Person innerlich erlebt 
das Gefühl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gefühls
dạng số nhiều
Gefühle
Các ví dụ
Das Gefühl der Freude ist wichtig im Leben. 

Cảm giác vui vẻ quan trọng trong cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng