die gegend
gegend
ge:gnt
gegnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "gegend"trong tiếng Đức

Die Gegend
01

vùng, khu vực

Ein bestimmter Teil eines Landes oder Ortes 
die Gegend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gegend
dạng số nhiều
Gegenden
Các ví dụ
Diese Gegend ist sehr ruhig. 

Khu vực này rất yên tĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng