der Gegenstand
Pronunciation
/ˈɡeːɡənʃtant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gegenstand"trong tiếng Đức

Der Gegenstand
[gender: masculine]
01

vật thể, đồ vật

Ein einzelnes Ding, das man anfassen oder benutzen kann
der Gegenstand definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gegenstand(e)s
dạng số nhiều
Gegenstände
Các ví dụ
Dieser Gegenstand gehört mir.
Vật thể này thuộc về tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng