die gegenwart
gege
ˈge:g
geg
nwart
nvaʁt
nvart
gegenwertgegenpart

Định nghĩa và ý nghĩa của "gegenwart"trong tiếng Đức

Die Gegenwart
01

hiện tại, thực tại

Die aktuelle Zeit, das Hier und Jetzt 
die Gegenwart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gegenwart
Các ví dụ
In der Gegenwart leben bedeutet, den Moment zu genießen. 

Sống trong hiện tại có nghĩa là tận hưởng khoảnh khắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng