die Geburtstagsfeier
Pronunciation
/ɡəbˌʊɐtstaksfˈaɪɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geburtstagsfeier"trong tiếng Đức

Die Geburtstagsfeier
[gender: feminine]
01

tiệc sinh nhật, lễ kỷ niệm sinh nhật

Eine Feier, die anlässlich eines Geburtstags stattfindet
die Geburtstagsfeier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geburtstagsfeier
dạng số nhiều
Geburtstagsfeiern
Các ví dụ
Auf der Geburtstagsfeier gab es viel Kuchen und Musik.
Tại bữa tiệc sinh nhật, có rất nhiều bánh và âm nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng