die geburtstagsfeier
geburtstagsfeier
gəbu:ɐ̯tsta:ksfaɪ̯ɐ
gēbootstaksfai
weihnachtsfeier

Định nghĩa và ý nghĩa của "geburtstagsfeier"trong tiếng Đức

Die Geburtstagsfeier
01

tiệc sinh nhật, lễ kỷ niệm sinh nhật

Eine Feier, die anlässlich eines Geburtstags stattfindet 
die Geburtstagsfeier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geburtstagsfeier
dạng số nhiều
Geburtstagsfeiern
Các ví dụ
Wir planen eine große Geburtstagsfeier für meine Schwester. 

Chúng tôi đang lên kế hoạch một bữa tiệc sinh nhật lớn cho chị gái tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng