Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gebraucht
01
đã qua sử dụng, cũ
Schon von jemand anderem benutzt
Các ví dụ
Wir haben die Möbel gebraucht übernommen.
Chúng tôi đã tiếp quản đồ nội thất đã qua sử dụng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đã qua sử dụng, cũ