geboren
ge
bo
ˈbo:
bo
ren
rən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "geboren"trong tiếng Đức

geboren
01

được sinh ra, sinh ra

Zur Welt gekommen
geboren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist im Januar geboren.
Cô ấy sinh vào tháng một.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng