Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Gebirge
01
dãy núi, vùng núi
Eine große Gruppe von Bergen, die zusammenliegen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gebirge
dạng sở hữu cách
Gebirges
Các ví dụ
Das Gebirge ist im Winter oft schneebedeckt.
Dãy núi thường được phủ tuyết vào mùa đông.
LanGeek



























