das Gebirge
Pronunciation
/ɡəˈbɪɐ̯ɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebirge"trong tiếng Đức

Das Gebirge
[gender: neuter]
01

dãy núi, vùng núi

Eine große Gruppe von Bergen, die zusammenliegen
das Gebirge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gebirges
dạng số nhiều
Gebirge
Các ví dụ
Das Gebirge trennt zwei Länder.
Dãy núi ngăn cách hai quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng