Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geballt
01
nắm chặt, co lại
Zusammengedrückt oder fest geschlossen
Các ví dụ
Kinder schlafen oft mit geballten Fäusten.
Trẻ sơ sinh thường ngủ với nắm tay siết chặt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nắm chặt, co lại