Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frech
01
hỗn xược, trơ tráo
Ohne Respekt oder Höflichkeit handeln
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am frechsten
so sánh hơn
frecher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie antwortete frech auf die Frage.
Cô ấy đã trả lời hỗn xược câu hỏi.



























