Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fit
01
trong tình trạng thể chất tốt, khỏe mạnh
In guter körperlicher Verfassung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fitteste-
so sánh hơn
fitter
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Gesundheit, Körper, Sport
Các ví dụ
Sie ist sehr fit und läuft jeden Tag.
Cô ấy rất dẻo dai và chạy mỗi ngày.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fitness
fit



























