fit
fit
fɪt
fit
bitkidmithit

Định nghĩa và ý nghĩa của "fit"trong tiếng Đức

01

trong tình trạng thể chất tốt, khỏe mạnh

In guter körperlicher Verfassung 
fit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fitteste-
so sánh hơn
fitter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist sehr fit und läuft jeden Tag. 

Cô ấy rất dẻo dai và chạy mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng