finster
finster
fɪnstɐ
finst
fenster

Định nghĩa và ý nghĩa của "finster"trong tiếng Đức

finster
01

tối, tăm tối

Völlig ohne Licht 
finster definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am finstersten
so sánh hơn
finsterer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Nacht war finster und ohne Mond. 

Đêm tối tăm và không có trăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng