Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
finster
01
tối, tăm tối
Völlig ohne Licht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am finstersten
so sánh hơn
finsterer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ohne Taschenlampe war der Waldweg finster.
Không có đèn pin, con đường rừng tối om.



























