das Feuerzeug
Pronunciation
/ˈfɔɪ̯ɐˌʦɔɪ̯k/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feuerzeug"trong tiếng Đức

Das Feuerzeug
[gender: neuter]
01

bật lửa, diêm

Ein kleines Gerät, das Feuer macht
das Feuerzeug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Feuerzeug(e)s
dạng số nhiều
Feuerzeuge
Các ví dụ
Er kauft ein neues Feuerzeug.
Anh ấy mua một cái bật lửa mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng