Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Feuerzeug
01
bật lửa, diêm
Ein kleines Gerät, das Feuer macht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Feuerzeuge
dạng sở hữu cách
Feuerzeug(e)s
Các ví dụ
Hast du ein Feuerzeug?
Bạn có bật lửa không?
LanGeek



























