Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Feuerwerk
[gender: neuter]
01
pháo hoa, màn trình diễn pháo hoa
Eine bunte und meist laute pyrotechnische Vorführung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Feuerwerk(e)s
dạng số nhiều
Feuerwerke
Các ví dụ
Die Kinder waren begeistert vom Feuerwerk.
Những đứa trẻ rất hào hứng với pháo hoa.



























