Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Fest
01
bữa tiệc, lễ hội
Das besondere Ereignis mit Feiern und Gästen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fest(e)s
dạng số nhiều
Feste
Các ví dụ
Wir haben ein Fest geplant.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc.
02
lễ hội tôn giáo, ngày lễ tôn giáo
Das religiöse oder traditionelle Feiertagsereignis
Các ví dụ
Weihnachten ist mein liebstes Fest.
Giáng sinh là lễ hội yêu thích nhất của tôi.
fest
01
xác định, chắc chắn
Entscheidend und ohne Zweifel
Các ví dụ
Er hat eine feste Meinung.
Anh ấy có một quan điểm kiên định.
02
cố định, ổn định
Unveränderlich oder dauerhaft
Các ví dụ
Ich habe einen festen Job.
Tôi có một công việc ổn định.
03
cứng, chắc
Nicht weich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
festeste-
so sánh hơn
fester
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Stein ist sehr fest.
Hòn đá rất cứng.



























