Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fertig
01
xong, hoàn thành
Beendet oder abgeschlossen
Các ví dụ
Das Essen ist fertig.
Thức ăn xong.
02
sẵn sàng, hoàn thành
Bereit für etwas
Các ví dụ
Die Dokumente sind fertig zum Unterschreiben.
Các tài liệu đã sẵn sàng để ký.
03
kiệt sức, mệt nhoài
Sehr müde
Các ví dụ
Die Kinder sind vom Spielen fertig.
Những đứa trẻ mệt nhoài sau khi chơi.


























