festlegen
festlegen
fɛstle:gng
festlegng
festigen

Định nghĩa và ý nghĩa của "festlegen"trong tiếng Đức

festlegen
01

cam kết, nhận trách nhiệm

Eine endgültige Entscheidung treffen oder eine verbindliche Zusage machen 
festlegen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
fest
động từ gốc
legen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
lege fest
ngôi thứ ba số ít
legt fest
hiện tại phân từ
festlegend
quá khứ đơn
legte fest
quá khứ phân từ
festgelegt
Các ví dụ
Wir müssen uns auf einen Termin festlegen. 

Chúng ta phải xác định một cuộc hẹn.

02

xác định, thiết lập

Regeln, Bedingungen oder technische Einstellungen definitiv bestimmen 
festlegen definition and meaning
Các ví dụ
Wir müssen die Regeln genau festlegen. 

Chúng ta phải xác định chính xác các quy tắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng