Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Fernsehen
01
truyền hình, tivi
Ein Gerät zum Anschauen von Sendungen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fernsehens
Các ví dụ
Das Fernsehen ist kaputt.
Tivi bị hỏng.
fernsehen
01
xem tivi, xem truyền hình
Sendungen oder Filme auf einem Fernseher anschauen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
fern
động từ gốc
sehen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
sehe fern
ngôi thứ ba số ít
sieht fern
hiện tại phân từ
fernsehend
quá khứ đơn
sah fern
quá khứ phân từ
ferngesehen
Các ví dụ
Abends sehe ich oft fern.
Vào buổi tối, tôi thường xem tivi.
Cây Từ Vựng
fernsehen
fern
sehen



























