Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fern
01
xa, xa xôi
Räumlich weit entfernt
Các ví dụ
Fernere Galaxien kann man nur mit starken Teleskopen erkennen.
Chỉ có thể nhìn thấy các thiên hà xa hơn bằng kính viễn vọng mạnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xa, xa xôi