Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fernbeziehung
[gender: feminine]
01
mối quan hệ xa cách, tình yêu xa cách
Eine Partnerschaft, bei der die Personen an verschiedenen Orten leben und sich selten persönlich treffen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fernbeziehung
dạng số nhiều
Fernbeziehungen
Các ví dụ
Sie besucht ihn jeden Monat in der Fernbeziehung.
Cô ấy đến thăm anh ấy mỗi tháng trong mối quan hệ xa cách của họ.
Cây Từ Vựng
fernbeziehung
fern
beziehung



























