die Fernbeziehung
Pronunciation
/ˈfɛʁnbəˌʦiːʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fernbeziehung"trong tiếng Đức

Die Fernbeziehung
[gender: feminine]
01

mối quan hệ xa cách, tình yêu xa cách

Eine Partnerschaft, bei der die Personen an verschiedenen Orten leben und sich selten persönlich treffen
die Fernbeziehung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fernbeziehung
dạng số nhiều
Fernbeziehungen
Các ví dụ
Sie besucht ihn jeden Monat in der Fernbeziehung.
Cô ấy đến thăm anh ấy mỗi tháng trong mối quan hệ xa cách của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng