die fernbeziehung
fernbeziehung
fɛɐnbət͡si:ʊng
fenbētsioong

Định nghĩa và ý nghĩa của "fernbeziehung"trong tiếng Đức

Die Fernbeziehung
01

mối quan hệ xa cách, tình yêu xa cách

Eine Partnerschaft, bei der die Personen an verschiedenen Orten leben und sich selten persönlich treffen 
die Fernbeziehung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Fernbeziehungen
dạng sở hữu cách
Fernbeziehung
Các ví dụ
Wir führen seit einem Jahr eine Fernbeziehung. 

Chúng tôi đã duy trì mối quan hệ xa cách được một năm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

fernbeziehung

fern

+

beziehung

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng