fern
Pronunciation
/fɛʁn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fern"trong tiếng Đức

01

xa, xa xôi

Räumlich weit entfernt
fern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am fernsten
so sánh hơn
ferner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Fernere Galaxien kann man nur mit starken Teleskopen erkennen.
Chỉ có thể nhìn thấy các thiên hà xa hơn bằng kính viễn vọng mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng