die fabrik
fab
ˈfa:b
fab
rik
ʁɪk
rik
schickkritiktrafiktrick

Định nghĩa và ý nghĩa của "fabrik"trong tiếng Đức

Die Fabrik
01

nhà máy, xưởng

Eine große Anlage, in der Produkte maschinell hergestellt werden 
die Fabrik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Fabriken
dạng sở hữu cách
Fabrik
Các ví dụ
In dieser Fabrik werden Autos gebaut. 

Trong nhà máy này, ô tô được sản xuất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng