extrem
Pronunciation
/ɛksˈtʀeːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extrem"trong tiếng Đức

01

cực đoan, quá mức

Weit außerhalb des Normalen
extrem definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am extremsten
so sánh hơn
extremer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war eine extreme Reaktion.
Đó là một phản ứng cực đoan.
Das Extrem
01

cực đoan, thái quá

Etwas, das sehr weit von der Mitte oder vom Normalen entfernt ist
das Extrem definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Extrems
dạng số nhiều
Extreme
Các ví dụ
Das war ein Beispiel für ein soziales Extrem.
Đó là một ví dụ về cực đoan xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng