Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Etikett
01
nhãn, nhãn
Ein kleines Stück Papier, Kunststoff oder Material, das Informationen trägt und auf Gegenstände geklebt oder gehängt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Etiketts
dạng số nhiều
Etiketten
Các ví dụ
Das Etikett im T-Shirt zeigt die Waschanleitung.
Nhãn trong áo phông hiển thị hướng dẫn giặt.



























