das estland
est
ˈɛst
est
land
lant
lant

Định nghĩa và ý nghĩa của "estland"trong tiếng Đức

Das Estland
01

Estonia, Cộng hòa Estonia

Ein kleines Land im Nordosten Europas mit der Hauptstadt Tallinn 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Estlands
tên riêng
Các ví dụ
Ich reise im Winter nach Estland. 

Tôi đi du lịch đến Estonia vào mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng