der Etikettenschwindel
e
ˈe:
e
ti
ti
ti
kette
kɛt
ket
nschwindel
ˌnʃvɪndl
nshvindl

Định nghĩa và ý nghĩa của "etikettenschwindel"trong tiếng Đức

Der Etikettenschwindel
01

gian lận nhãn mác, dán nhãn gây hiểu lầm

Falsche Angaben auf einem Produktetikett 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Etikettenschwindels
dạng số nhiều
Etikettenschwindel
Các ví dụ
Der Etikettenschwindel täuscht die Käufer. 

Gian lận nhãn mác lừa dối người mua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng