der Etikettenschwindel

Định nghĩa và ý nghĩa của "etikettenschwindel"trong tiếng Đức

Der Etikettenschwindel
[gender: masculine]
01

gian lận nhãn mác, dán nhãn gây hiểu lầm

Falsche Angaben auf einem Produktetikett
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Etikettenschwindels
dạng số nhiều
Etikettenschwindel
Các ví dụ
Der Supermarkt kämpft gegen Etikettenschwindel.
Siêu thị chiến đấu chống lại gian lận nhãn mác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng