ethisch
e
ˈe:
e
thisch
tɪʃ
tish
ethnisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "ethisch"trong tiếng Đức

ethisch
01

đạo đức, luân lý

Die Moral oder Werte betreffend 
ethisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Firma handelt nach ethischen Grundsätzen. 

Công ty hoạt động theo các nguyên tắc đạo đức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng