Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einhaken
[past form: hakte ein]
01
móc vào, gắn bằng móc
Etwas mit einem Haken befEtwas mit einem Haken befestigen oder verbinden
Các ví dụ
Hake den Anhänger an die Deichsel ein!
Móc rơ-moóc vào thanh kéo !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
móc vào, gắn bằng móc