Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einhaken
[past form: hakte ein]
01
móc vào, gắn bằng móc
Etwas mit einem Haken befEtwas mit einem Haken befestigen oder verbinden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
haken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
hake ein
ngôi thứ ba số ít
hakt ein
hiện tại phân từ
einhakend
quá khứ đơn
hakte ein
quá khứ phân từ
eingehakt
Các ví dụ
Hake den Anhänger an die Deichsel ein!
Móc rơ-moóc vào thanh kéo !



























