Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eigen
01
riêng, cá nhân
Zu einer Person oder Sache gehörend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
lĩnh vực
Besitz, Zugehörigkeit, Identität
Các ví dụ
Das ist mein eigenes Auto.
Đây là chiếc xe riêng của tôi.
LanGeek



























