Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eigenhändig
01
cá nhân, bằng chính tay mình
Ohne fremde Hilfe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der König unterzeichnete den Vertrag eigenhändig.
Nhà vua đã ký hiệp ước một cách cá nhân.



























