eigenhändig
eigenhändig
aɪ̯gnhɛndɪk
aignhendik
eigenständig

Định nghĩa và ý nghĩa của "eigenhändig"trong tiếng Đức

eigenhändig
01

cá nhân, bằng chính tay mình

Ohne fremde Hilfe 
eigenhändig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der König unterzeichnete den Vertrag eigenhändig. 

Nhà vua đã ký hiệp ước một cách cá nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng