Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eigenhändig
01
cá nhân, bằng chính tay mình
Ohne fremde Hilfe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Er übergab den Brief eigenhändig an den Empfänger.
Ông đã tự tay giao bức thư cho người nhận.



























