das Ei
Pronunciation
/aɪ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ei"trong tiếng Đức

Das Ei
01

trứng

Ein rundes Lebensmittel, meist von Hühnern, das gekocht oder gebraten wird
das Ei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ei(e)s
dạng số nhiều
Eier
Các ví dụ
Sie brät das Ei in der Pfanne.
Cô ấy chiên trứng trong chảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng