ehrgeizig
Pronunciation
/ˈeːɐ̯ˌɡaɪ̯ʦɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ehrgeizig"trong tiếng Đức

ehrgeizig
01

tham vọng, đầy tham vọng

Ein starkes Verlangen nach Erfolg, Anerkennung oder hohen Zielen habend
ehrgeizig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ehrgeizigsten
so sánh hơn
ehrgeiziger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein ehrgeiziger Arbeitsstil brachte ihm eine schnelle Beförderung.
Phong cách làm việc tham vọng của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự thăng tiến nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng