Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sich duschen
01
tắm vòi sen, tắm bằng vòi hoa sen
Sich mit Wasser waschen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
dusche
ngôi thứ ba số ít
duscht
hiện tại phân từ
duschend
quá khứ đơn
duschte
quá khứ phân từ
geduscht
Các ví dụ
Kann ich hier duschen?
Tôi có thể tắm vòi sen ở đây không?



























