sich duschen
duschen
du:ʃn
dooshn

Định nghĩa và ý nghĩa của "duschen"trong tiếng Đức

sich duschen
01

tắm vòi sen, tắm bằng vòi hoa sen

Sich mit Wasser waschen 
sich duschen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
dusche
ngôi thứ ba số ít
duscht
hiện tại phân từ
duschend
quá khứ đơn
duschte
quá khứ phân từ
geduscht
Các ví dụ
Ich dusche jeden Morgen. 

Tôi tắm mỗi buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng