Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
durstig
01
khát, cảm thấy khát
Das Bedürfnis zu trinken haben
Các ví dụ
Im heißen Sommer werden viele Menschen schnell durstig.
Vào mùa hè nóng bức, nhiều người nhanh chóng trở nên khát.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khát, cảm thấy khát