Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
durstig
01
khát, cảm thấy khát
Das Bedürfnis zu trinken haben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am durstigsten
so sánh hơn
durstiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nach dem Sport war er sehr durstig.
Sau khi tập thể thao, anh ấy rất khát.



























