die division
division
divizi̯o:n
divizion
diversion

Định nghĩa và ý nghĩa của "division"trong tiếng Đức

Die Division
01

phép chia, sự chia

Eine mathematische Rechenart zum Teilen 
die Division definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Divisionen
dạng sở hữu cách
Division
Các ví dụ
In der Schule lernen wir die Division. 

Ở trường, chúng tôi học phép chia.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

division
divide
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng