die Division

Định nghĩa và ý nghĩa của "division"trong tiếng Đức

Die Division
01

phép chia, sự chia

Eine mathematische Rechenart zum Teilen
die Division definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Division
dạng số nhiều
Divisionen
Các ví dụ
12 geteilt durch 4 ist eine einfache Division.
12 chia cho 4 là một phép chia đơn giản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng