Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Division
01
phép chia, sự chia
Eine mathematische Rechenart zum Teilen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Divisionen
dạng sở hữu cách
Division
Các ví dụ
In der Schule lernen wir die Division.
Ở trường, chúng tôi học phép chia.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
division
divide



























