dividieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "dividieren"trong tiếng Đức

dividieren
01

chia, phân chia

Eine Zahl durch eine andere Zahl teilen
dividieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
dividiere
ngôi thứ ba số ít
dividiert
hiện tại phân từ
dividierend
quá khứ đơn
dividierte
quá khứ phân từ
dividiert
Các ví dụ
Wenn du 15 durch 3 dividierst, erhältst du 5.
Nếu bạn chia 15 cho 3, bạn nhận được 5.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng