bücken

Định nghĩa và ý nghĩa của "bücken"trong tiếng Đức

01

cúi xuống, khom lưng

Den Oberkörper nach vorne und unten beugen, um etwas aufzuheben oder besser zu sehen
bücken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bücke
ngôi thứ ba số ít
bückt
hiện tại phân từ
bückend
quá khứ đơn
bückte
quá khứ phân từ
gebückt
Các ví dụ
Sie bückte sich, um das verlorene Kind zu suchen.
Cô ấy cúi xuống để tìm đứa trẻ bị lạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng