das bücherregal
bücherregal
by:çɐʁega:l
bychregal

Định nghĩa và ý nghĩa của "bücherregal"trong tiếng Đức

Das Bücherregal
01

kệ sách, tủ sách

Ein Möbelstück mit Regalbrettern, auf denen Bücher aufbewahrt und präsentiert werden 
das Bücherregal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bücherregal(e)s
dạng số nhiều
Bücherregale
Các ví dụ
Das Bücherregal steht im Wohnzimmer neben dem Fenster. 

Kệ sách đứng trong phòng khách bên cạnh cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng